Visa không khó vì có NewWay

Cần tư vấn nhấp vào đây0902 316 345
Tỷ Lệ Đậu Visa

FAQs (Những câu hỏi thường gặp)

Nếu Quý Khách có bất kì câu hỏi về visa liên quan đến xin visa du lịch, thăm thân, công tác, ngắn hạn, dài hạn,… vui lòng xem qua các Câu hỏi thường gặp (FAQ) dưới đây. Đối với các câu hỏi liên quan đến những loại thị thực khác, vui lòng liên hệ với chung tôi qua Email, Zalo,… Nếu Quý Khách vẫn không thể tìm được câu trả lời cho câu hỏi của mình, vui lòng liên hệ với chúng tôi Hotline: 0902 316 345 gặp Mr. Chính.

c Expand AllCCollapse All

FAQs về Visa Mỹ (6)

Nhiều người lầm tưởng rằng nếu visa có thời hạn 1 năm thì được ở lại Mỹ 1 năm.

Nhiều người lầm tưởng rằng nếu visa có thời hạn 1 năm thì được ở lại Mỹ 1 năm. Đây là hiểu lầm cực kỳ nguy hiểm có thể khiến bạn bị cấm nhập cảnh vĩnh viễn.
  • Thời hạn visa (Visa Validity): Với công dân Việt Nam, visa du lịch (B1/B2) thường có thời hạn 1 năm, cho phép nhập cảnh nhiều lần.
  • Thời hạn lưu trú (Stay Period): Khi bạn đáp xuống sân bay Mỹ, viên chức của Cục Hải quan và Biên phòng (CBP) mới là người quyết định bạn được ở lại bao lâu. Họ thường đóng dấu cho phép lưu trú tối đa là 6 tháng.
  • Lời khuyên: Dù được cấp 6 tháng, nhưng nếu bạn chỉ khai trong đơn DS-160 là đi 2 tuần mà lại ở đến tận 5 tháng, khả năng cao bạn sẽ bị từ chối ở lần xin visa hoặc lần nhập cảnh sau. Hãy ở đúng với kế hoạch đã khai báo để giữ uy tín hồ sơ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bộ Ngoại giao Mỹ sẽ dừng tất cả quá trình xử lý visa cho công dân 75 quốc gia, nhằm đánh giá lại quy trình thẩm tra, xét duyệt.

Bộ Ngoại giao Mỹ sẽ dừng tất cả quá trình xử lý visa cho công dân 75 quốc gia, nhằm đánh giá lại quy trình thẩm tra, xét duyệt.

Danh sách 75 nước và các cấp độ trừng phạt

Danh sách 75 nước và các cấp độ trừng phạt. Ảnh nguồn Newway Visa

Các quốc gia mà Mỹ dừng xử lý thị thực cho công dân:

  • Cấp độ 1: Cấm toàn diện (Complete Ban)
    1. Afghanistan
    2. Cuba
    3. Yemen
    4. Nga
    5. Iran
    6. Syria
    7. Myanmar
    8. Somalia
    9. Sudan
    10. Nam Sudan
    11. Liberia
  • Cấp độ 2: Cấm khu biệt (Targeted Ban)
    1. Albania
    2. Algeria
    3. Antigua và Barbuda
    4. Armenia
    5. Azerbaijan
    6. Bahamas
    7. Bangladesh
    8. Barbados
    9. Belarus
    10. Belize
    11. Bhutan
    12. Bosnia
    13. Brazil
    14. Campuchia
    15. Cameroon
    16. Cape Verde
    17. Colombia
    18. Bờ Biển Ngà (Cote d’Ivoire)
    19. Cộng hòa Congo
    20. Cộng hòa Dân chủ Congo
    21. Dominica
    22. Ai Cập
    23. Eritrea
    24. Ethiopia
    25. Fiji
    26. Gambia
    27. Gruzia
    28. Ghana
    29. Grenada
    30. Guatemala
    31. Guinea
    32. Haiti
    33. Iraq
    34. Jamaica
    35. Jordan
    36. Kazakhstan
    37. Kosovo
    38. Kuwait
    39. Kyrgyzstan
    40. Lào
    41. Lebanon
    42. Libya
    43. Macedonia
    44. Moldova
    45. Mông Cổ
    46. Montenegro
    47. Morocco
    48. Nepal
    49. Nicaragua
    50. Nigeria
    51. Pakistan
    52. Rwanda
    53. Saint Kitts và Nevis
    54. Saint Lucia
    55. Saint Vincent và Grenadines
    56. Senegal
    57. Sierra Leone
    58. Tanzania
    59. Thái Lan
    60. Togo
    61. Tunisia
    62. Uganda
    63. Uruguay
    64. Uzbekistan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Visa Mỹ được xét duyệt dựa trên Đạo luật Nhập cư và Quốc tịch, trong đó viên chức sẽ mặc định bạn có ý định ở lại Mỹ trái phép.

Đây là phần quan trọng nhất để trả lời cho tiêu đề của chúng ta. Visa Mỹ được xét duyệt dựa trên Đạo luật Nhập cư và Quốc tịch, trong đó viên chức sẽ mặc định bạn có ý định ở lại Mỹ trái phép. Nhiệm vụ của bạn là chứng minh điều ngược lại thông qua 3 yếu tố “Vàng” quyết định tỉ lệ đậu visa Mỹ:

  • Sự ràng buộc tại Việt Nam: Đây là yếu tố then chốt. Bạn cần chứng minh mình có
    những mối liên kết không thể từ bỏ tại quê nhà như: Một công việc ổn định với mức
    lương cao (có bảo hiểm xã hội), sở hữu doanh nghiệp, bất động sản hoặc các mối quan hệgia đình trực hệ (vợ chồng, con cái).
  • Lịch sử du lịch (Travel History): Một cuốn hộ chiếu trắng (chưa đi đâu) là điểm yếu chí
    mạng. Bạn nên có lịch sử du lịch tại ít nhất 2-3 quốc gia phát triển như Nhật Bản, Hàn
    Quốc, Úc hoặc Châu Âu để tạo sự tin tưởng về việc tuân thủ luật pháp quốc tế.
  • Tâm lý phỏng vấn: Mỹ không chỉ nhìn vào hồ sơ giấy, họ nhìn vào con người bạn. Sự tự
    tin, trả lời dứt khoát, nhìn thẳng vào mắt viên chức và đặc biệt là thông tin trả lời phải
    khớp 100% với DS-160 là chìa khóa thành công.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Mục 243(d) INA là một công cụ ngoại giao và nhập cư quan trọng để Hoa Kỳ yêu cầu các quốc gia khác tuân thủ nghĩa vụ nhận lại công dân của họ, nếu không sẽ bị ảnh hưởng đến việc cấp thị thực.

Mục 243(d) của Đạo luật Nhập cư và Quốc tịch (INA) không liên quan đến thời gian chờ visa hay xử lý hồ sơ thông thường mà đề cập đến thẩm quyền của Bộ trưởng Ngoại giao (Secretary of State) trong việc yêu cầu các quốc gia khác nhận lại công dân bị Hoa Kỳ trục xuất, nhằm giải quyết vấn đề nhập cư bất hợp pháp, và nếu quốc gia đó từ chối hợp tác, Bộ trưởng có thể áp dụng biện pháp tương tự là không cấp thị thực cho công dân nước đó.

Chi tiết về Mục 243(d) INA:

Bối cảnh: Mục này được tạo ra để thúc đẩy sự hợp tác quốc tế trong việc hồi hương những người nhập cư bất hợp pháp về quốc gia của họ.

Nội dung chính:

Cho phép Bộ trưởng Ngoại giao áp dụng các biện pháp như tạm ngừng cấp thị thực hoặc các loại thị thực khác (không phải thị thực nhân đạo) đối với công dân của một quốc gia nếu quốc gia đó từ chối tiếp nhận lại công dân của mình bị Hoa Kỳ trục xuất, hoặc gây trở ngại cho việc hồi hương.

Đây là một công cụ để gây áp lực lên các chính phủ nước ngoài, yêu cầu họ phải hợp tác trong việc quản lý dòng chảy di cư.

Tác động: Khi một quốc gia bị áp dụng điều khoản này, nhiều công dân của họ có thể bị từ chối thị thực vào Hoa Kỳ, ảnh hưởng đến việc đi lại, kinh doanh, thăm thân, hoặc nhập cư hợp pháp.

Tóm lại, Mục 243(d) INA là một công cụ ngoại giao và nhập cư quan trọng để Hoa Kỳ yêu cầu các quốc gia khác tuân thủ nghĩa vụ nhận lại công dân của họ, nếu không sẽ bị ảnh hưởng đến việc cấp thị thực.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tờ khai DS-160“linh hồn” của hồ sơ xin visa Mỹ. Tuy nhiên, sai sót là điều khó tránh khỏi. Khi bạn đã bấm “Submit” (Gửi), hệ thống sẽ khóa dữ liệu và bạn không thể chỉnh sửa trực tiếp trên bản khai đó. Cách xử lý chuyên nghiệp nhất là tạo một bản khai DS-160 mới. Bạn thực hiện theo các bước sau:

  • Truy cập lại trang web của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, chọn “Retrieve an Application” và sử dụng mã số cũ để lấy lại thông tin (nếu còn trong vòng 30 ngày), sau đó sửa lại và lưu thành một mã ID mới.
  • Nếu bạn đã đặt lịch hẹn phỏng vấn, hãy đăng nhập vào hệ thống đặt lịch (ustraveldocs) và cập nhật mã số DS-160 mới nhất vào hồ sơ cá nhân.

Lưu ý: Bạn phải mang tờ xác nhận DS-160 mới đi phỏng vấn. Tuyệt đối không để thông tin trên tờ xác nhận khác với thông tin bạn trả lời trực tiếp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Xin visa Mỹ không khó nếu bạn chứng minh được mục đích chuyến đi rõ ràng và sự ràng buộc chặt chẽ tại Việt Nam.

Xin visa Mỹ không khó nếu bạn chứng minh được mục đích chuyến đi rõ ràng và sự ràng buộc chặt chẽ tại Việt Nam. Tuy nhiên, do quy trình phỏng vấn trực tiếp khá áp lực, bạn nên tìm đến các đơn vị tư vấn uy tín như NewWay Visa để được hướng dẫn cách trả lời phỏng vấn thuyết phục nhất.

Lệ phí xét duyệt đơn xin visa Mỹ (MRV fee) cho diện không định cư (du lịch, công tác, thăm thân – loại B1/B2) hiện tại là 185 USD. Khoản phí này nộp cho Lãnh sự quán và sẽ không được hoàn lại kể cả khi bạn bị từ chối cấp thị thực.

Tag:mỹ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *